one and only

/wən ənd ˈoʊnli/
Tính từ
  1. (Thành ngữ) Độc nhất, độc nhất vô nhị.
    (idiomatic) Unique, one of a kind.
    Please welcome the one and only Bruce Springsteen!
    Hãy chào đón Bruce Springsteen duy nhất!
Danh từ
  1. (Thành ngữ) Chỉ có tình yêu, người yêu duy nhất.
    (idiomatic) Only love, sole sweetheart.
    Will you be my one and only?
    Bạn sẽ là người duy nhất của tôi chứ?
  2. Người tài năng hoặc nổi tiếng nhất (trong một bối cảnh cụ thể)
    The most talented or famous person (within in a specific context)
🎬 Nghe “one and only” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish