one and only
/wən ənd ˈoʊnli/Tính từ
- (Thành ngữ) Độc nhất, độc nhất vô nhị.(idiomatic) Unique, one of a kind.Please welcome the one and only Bruce Springsteen!Hãy chào đón Bruce Springsteen duy nhất!
Danh từ
- (Thành ngữ) Chỉ có tình yêu, người yêu duy nhất.(idiomatic) Only love, sole sweetheart.Will you be my one and only?Bạn sẽ là người duy nhất của tôi chứ?
- Người tài năng hoặc nổi tiếng nhất (trong một bối cảnh cụ thể)The most talented or famous person (within in a specific context)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “one and only” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish